Công ty LED Nhật Tảo Sài Gòn là đơn vị nhập khẩu trực tiếp module màn hình LED từ nhà máy, không qua trung gian, đảm bảo giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Sản phẩm có đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO, CQ, FC, CE, ISO 9001:2015, phù hợp cho các dự án trong và ngoài nước.
Với đội ngũ hơn 20 kỹ sư chuyên môn cao, chúng tôi hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn, lắp đặt miễn phí toàn quốc, đặc biệt cho các công trình sân khấu, hội trường, nhà hàng tiệc cưới và quảng cáo LED chuyên nghiệp.
📞 Hotline: 0917.111.357
🌐 Website: www.lednhattao.vn

1. Thông Tin Kỹ Thuật Chung
Loại Module (P): Khoảng cách điểm ảnh, càng nhỏ càng sắc nét.
Kích thước module: 320x160mm, 192x192mm, 250x250mm…
Loại LED SMD: 1515, 2020, 2121, 3535…
Tần số quét: 1920Hz (chuẩn) – 7680Hz (cao cấp, hình ảnh mượt hơn).
Scan/Coating: Tùy chọn chống nước, đổ keo, mặt nạ bảo vệ.
2. Bảng Giá Module LED Trong Nhà – Coating / Không Mặt Nạ / Option
| Loại | Kích thước (mm) | LED SMD | Coating | 1920 Hz | 7680 Hz (Kinglight) |
|---|---|---|---|---|---|
| P1.53 | 1010×1212 | 52 | Có | 665,000 | 975,000 |
| P1.86 | 1515×45 | 43 | Có | 475,000 | 685,000 |
| P2 | 320×160 | 40 | Có | 395,000 | 555,000 |
| P2.5 2020 | 320×160 | 2020/2121 | Có | 280,000 | 400,000 |
| P2.5 1515 | 320×160 | 1515 | Không mặt nạ | 290,000 | — |
| P3 | 192×192 | 2020/2121 | Option | 170,000 | 220,000 |
| P3.076 | 320×160 | 2020/2121 | Không mặt nạ | 240,000 | 295,000 |
| P3.91 | 250×250 | 2020/2121 | Option | 255,000 | 295,000 |
| P4 | 320×160 | 2020/2121 | Option | 165,000 | 207,000 |
| P5 | 320×160 | 2020/2121 | Option | 150,000 | 205,000 |
| P10 | 320×160 | 2020/2121 | Option | 135,000 | 167,000 |
3. Bảng Giá Module LED Đổ Keo – Chống Nước, Tần Số Cao
| Loại | Kích thước | LED SMD | Scan | Đổ keo | 1920 Hz | 7680 Hz (Kinglight) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| P2.5 | 320×160 | 1921 | 16 | Có | 615,000 | 965,000 |
| P3.076 | 320×160 | 1921 | 16 | Có | 455,000 | 705,000 |
| P3 | 192×192 | 1921/1415 | 16 | Có | 365,000 | 465,000 |
| P3.91 | 250×250 | 1921 | 16 | Có | 345,000 | 455,000 |
| P4 | 320×160 | 1921 | 16 | Có | 265,000 | 365,000 |
| P5 | 320×160 | 1921 | 16 | Có | 210,000 | 305,000 |
| P6 | 320×160 | 3535 | 8 | Có | 185,000 | 280,000 |
⚠️ Lưu ý: Dòng P8 và P10 loại đổ keo hiện chưa có báo giá cập nhật.

4. Lợi Thế Khi Chọn LED Nhật Tảo
✅ Nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy – không qua trung gian
✅ Giá tốt – chất lượng cao – bảo hành dài hạn
✅ Đầy đủ giấy tờ pháp lý: CO, CQ, FC, CE, ISO 9001:2015
✅ Đội ngũ kỹ sư 20 người – lắp đặt miễn phí, hỗ trợ tận nơi
✅ Có sẵn hàng tại kho – giao hàng nhanh toàn quốc
5. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giá 1920Hz và 7680Hz khác nhau gì?
1920Hz phù hợp cho ứng dụng phổ thông, giá tốt.
7680Hz mang lại hình ảnh cực kỳ mượt, không nhấp nháy khi quay video – dùng cho sân khấu chuyên nghiệp.
2. Có hỗ trợ kỹ thuật tại công trình không?
Có. LED Nhật Tảo có đội kỹ thuật 20 người, hỗ trợ miễn phí thi công, căn chỉnh, đấu nối trên toàn quốc.
3. Có xuất hóa đơn và chứng nhận CO/CQ không?
Có. Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp và có đầy đủ giấy tờ, chứng chỉ cho tất cả các dòng sản phẩm.
Liên hệ tư vấn & báo giá nhanh
📍 CÔNG TY LED NHẬT TẢO SÀI GÒN
📞 Hotline: 0917.111.357
🌐 Website: www.lednhattao.vn
📦 Kho hàng tại TP.HCM – Giao hàng toàn quốc – Hỗ trợ kỹ thuật 24/7



